Nghĩa của từ "previous job" trong tiếng Việt
"previous job" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
previous job
US /ˈpriː.vi.əs dʒɑːb/
UK /ˈpriː.vi.əs dʒɒb/
Cụm từ
công việc trước đây, việc làm trước
the job held by someone before their current employment
Ví dụ:
•
In my previous job, I was responsible for marketing.
Trong công việc trước đây, tôi chịu trách nhiệm về tiếp thị.
•
She gained valuable experience in her previous job.
Cô ấy đã tích lũy kinh nghiệm quý báu từ công việc trước đây.
Từ liên quan: